Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "cơ chế" 1 hit

Vietnamese cơ chế
English Nounsmechanism
Example
Cơ chế này hoạt động hiệu quả.
This mechanism works effectively.

Search Results for Synonyms "cơ chế" 1hit

Vietnamese cơ chế chia sẻ rủi ro
English Phraserisk-sharing mechanism
Example
Cơ chế chia sẻ rủi ro rõ ràng sẽ thu hút nhiều nhà đầu tư hơn.
A clear risk-sharing mechanism will attract more investors.

Search Results for Phrases "cơ chế" 4hit

Anh ấy cố che giấu cảm xúc.
He tried to hide his feelings.
Công ty có chế độ phúc lợi tốt.
The company has a good welfare system.
Cơ chế này hoạt động hiệu quả.
This mechanism works effectively.
Cơ chế chia sẻ rủi ro rõ ràng sẽ thu hút nhiều nhà đầu tư hơn.
A clear risk-sharing mechanism will attract more investors.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z